Hạng Ba Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Cheltenham
3 - 2 H1 1-1
Đội khách York
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Whaddon Road · Cheltenham
Trọng tài S. Copeland
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Whaddon Road · Cheltenham
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài S. Copeland

Bảng xếp hạng · 2026

6 Cheltenham 4 trận 7 điểm
7 York 4 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Anh Cheltenham 3 - 2 York
Hạng Ba Anh York 1 - 0 Cheltenham
Hạng Ba Anh Cheltenham 0 - 1 York
Hạng Ba Anh York 0 - 0 Cheltenham
Hạng Ba Anh Cheltenham 2 - 2 York
Shaun McWilliams Yellow Card Cheltenham
Ollie Pearce Normal Goal York
Charlie McCann Missed Penalty Cheltenham
Jake Evans Normal Goal Cheltenham
Jordan Shipley Substitution 1 · Kiến tạo: Pierce Sweeney Cheltenham
Ben Stevenson Substitution 2 · Kiến tạo: Freddie willcox Cheltenham
Jake Evans Normal Goal · Kiến tạo: Andreas Weimann Cheltenham
Alex Hunt Substitution 1 · Kiến tạo: Arthur Read York
Joseph Rabole Felix Substitution 2 · Kiến tạo: Jeff King York
Alex Newby Substitution 3 · Kiến tạo: jovan malcolm York
jovan malcolm Normal Goal · Kiến tạo: Harry Boyes York
Charlie McCann Normal Goal Cheltenham
Jake Evans Substitution 3 · Kiến tạo: Jake Bickerstaff Cheltenham
James Wilson Substitution 4 · Kiến tạo: George Nurse Cheltenham
Mark Kitching Substitution 4 · Kiến tạo: Zech Medley York
Andreas Weimann Substitution 5 · Kiến tạo: K. Otchere Cheltenham

Cheltenham

Huấn luyện viên Steve Cotterill

Đội hình xuất phát

  • 23 W. Stanway
  • 3 J. Tomkinson
  • 5 R. Cundy
  • 6 J. Wilson
  • 4 J. Tomlinson
  • 7 B. Stevenson
  • 19 J. Evans
  • 17 S. McWilliams
  • 8 C. McCann
  • 26 J. Shipley
  • 18 A. Weimann

Cầu thủ dự bị

  • 1 J. Day
  • 25 P. Sweeney
  • 21 G. Nurse
  • 33 F. Willcox
  • 35 M. Barber
  • 9 K. Otchere
  • 11 J. Bickerstaff

York

Huấn luyện viên Scott Lindsey

Đội hình xuất phát

  • 1 A. McNally
  • 2 R. Fallowfield
  • 24 M. Williams
  • 3 M. Kitching
  • 23 J. Felix
  • 8 A. Hunt
  • 28 O. Banks
  • 12 H. Boyes
  • 30 A. Newby
  • 10 O. Pearce
  • 7 J. Grey

Cầu thủ dự bị

  • 31 G. Sykes-Kenworthy
  • 15 J. King
  • 4 Z. Medley
  • 33 C. McArthur
  • 16 A. Read
  • 17 C. Hewitt
  • 18 J. Malcolm
Cheltenham
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
York
238 Chuyền chính xác 451
7 Sút trong vòng cấm 16
6 Sút ngoài vòng cấm 4
3 Sút bị chặn 7
6 Free Kicks 11
5 Sút trúng mục tiêu 5
3 Thủ môn cản phá 2
5 Sút chệch mục tiêu 8
2 Việt vị 3
322 Tổng đường chuyền 556
13 Tổng cú sút 20
1 Thẻ vàng 0
4 Phạt góc 4
11 Phạm lỗi 6
0 Thẻ đỏ 0
38% Kiểm soát bóng 62%
Hạng Ba Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Cheltenham York

1X2

1 3.6 X 3.6 2 1.91

AH

H +1.5 1.27 A -1.5 1.12

O/U

O 2.5 1.8 U 2.5 2

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 4.33 X 2.25 2 2.5

AH

H +0.75 1.32 A -0.75 1.13

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 8.5 1-0 12 0-2 10 1-1 6.5 2-0 21 0-3 17 1-2 8.5 2-1 13 3-0 41 0-4 34 1-3 15 2-2 13 3-1 29 4-0 81 0-5 67 1-4 34 2-3 23 3-2 34 4-1 51 5-0 251 0-6 151 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 67 5-1 151 0-7 501 1-6 151 2-5 81 3-4 81 4-3 101 5-2 201 6-1 451 1-7 501 2-6 251 3-5 151 4-4 151 5-3 351 3-6 501 4-5 501

Cheltenham 18 cầu thủ

F. Willcox 33
Số phút 29 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Sweeney 25
Số phút 45 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Otchere
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Nurse 21
Số phút 3 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Day 1
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bickerstaff 11
Số phút 3 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Barber 35
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Stanway 23
Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Tomkinson 3
Số phút 90 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Cundy 5
Số phút 90 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.73
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Wilson 6
Số phút 87 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Tomlinson 4
Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.77
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Stevenson 7
Số phút 61 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jake Evans
Số phút 87 Điểm số 8.42 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
8.42
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. McWilliams 17
Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. McCann 8
Số phút 90 Điểm số 7.42 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.42
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Shipley 26
Số phút 45 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.94
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Weimann 18
Số phút 89 Điểm số 6.95 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.95
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

York 18 cầu thủ

C. Hewitt
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. McNally
Số phút 90 Điểm số 5.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.67
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Williams 24
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
78
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Fallowfield 2
Số phút 90 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kitching 3
Số phút 88 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.06
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Felix 23
Số phút 67 Điểm số 5.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
5.63
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hunt 8
Số phút 67 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.49
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Banks 28
Số phút 90 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.56
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
85
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Boyes 12
Số phút 90 Điểm số 6.79 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.79
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Newby 30
Số phút 67 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.08
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Pearce 10
Số phút 90 Điểm số 7.15 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.15
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Grey 7
Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.29
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
George William Sykes-Kenworthy
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Read 16
Số phút 23 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Medley 4
Số phút 2 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
5.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charlie Mcarthur
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Malcolm 18
Số phút 23 Điểm số 7.75 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
7.75
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. King 15
Số phút 23 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
5.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0