VĐQG Kuwait Kuwait 1 trận
KHÓA 45:00
Al Qadsia 2 Al Nasar 0
29M 0/164
1 -2.5 1.98 2 +2.5 1.83
O 3.5 1.88 U 3.5 1.93
1 1.03 X 15 2 26
Y 2.1 N 1.67
1X 1 X2 1 12 1.01
1 1 2 21
VĐQG Síp Síp 1 trận
KHÓA 36:57
Omonia 29is Maiou 0 Karmiotissa 2
42M 0/238
1 +1.75 2 2 -1.75 1.8
O 3.75 1.98 U 3.75 1.83
1 12 X 7.5 2 1.14
Y 1.5 N 2.5
1X 5 X2 1.02 12 1.07
1 1 2 1.03
Cúp Liên đoàn châu Phi Quốc tế 1 trận
H2 78:06
Panthère 1 Rayon Sports 1
25M 88/112
1 0 1.78
O 3.5 17 U 3.5 1.03
1 5.5 X 1.4 2 6
Y 4.5 N 1.18
1X 1.13 X2 1.14 12 2.75
1 1.73 2 2
VĐQG Ukraine Ukraine 1 trận
KHÓA 45:00
Polessya 2 Kudrivka 1
24M 0/149
1 -2.5 1.83 2 +2.5 1.98
O 5 2.03 U 5 1.78
1 1.02 X 21 2 41
Hạng Nhất UAE UAE 2 trận
H2 78:47
Al Urooba 1 Al Jazira Al Hamra 0
24M 104/128
1 -1.25 1.93 2 +1.25 1.88
O 1.5 1.8 U 1.5 1.91
1 1.08 X 8 2 26
Y 8 N 1.14
1X 1 X2 7 12 1.06
1 1 2 17
H2 74:54
Gulf United 1 Al Thaid 3
26M 109/143
1 +2 1.7 2 -2 2.1
O 4.5 1.75 U 4.5 2.05
1 26 X 13 2 1.04
Y 2.63 N 1.44
1X 9 X2 1 12 1.01
1 21 2 1
VĐQG Uzbekistan Uzbekistan 1 trận
H2 75:01
Pakhtakor 3 Andijan 0
14M 74/99
1 -3.5 1.95 2 +3.5 1.85
O 3.75 1.9 U 3.75 1.9
Y 6.5 N 1.1
Hạng Nhì Phần Lan Phần Lan 2 trận
H2 63:56
JIPPO 0 Kooteepee 1
33M 143/169
1 +0.75 2.2 2 -0.75 1.65
O 1.75 1.83 U 1.75 1.98
1 11 X 3.75 2 1.4
Y 3.75 N 1.62
1X 2.75 X2 1.02 12 1.25
1 7 2 1.08
H1 41:55
PK-35 0 EIF 0
46M 227/252
1 0 1.68 2 0 2.15
O 1.5 1.67 U 1.5 2.1
1 2.4 X 2.88 2 3.2
Y 5.5 N 5
1X 1.33 X2 1.5 12 1.36
1 1.67 2 2.1
Hạng Ba Phần Lan - Bảng B Phần Lan 1 trận
H2 62:39
GrIFK 0 EBK 0
20M 101/126
1 -0.25 2.1 2 +0.25 1.7
O 1.5 3 U 1.5 1.36
1 2.63 X 2.2 2 4
Y 8 N 2.75
1X 1.22 X2 1.44 12 1.62
1 1.53 2 2.38
Hạng Ba Ba Lan - Group 2 Ba Lan 1 trận
H2 55:54
Unia Swarzędz 1 Lech Poznań II 1
18M 103/131
1 -0.25 2.05 2 +0.25 1.75
O 6.5 13 U 6.5 1.01
1 2.4 X 2.75 2 3.25
Y 3.25 N 1.33
1X 1.33 X2 1.5 12 1.4
1 1.62 2 2.2
Hạng Ba Phần Lan - Bảng A Phần Lan 2 trận
H2 61:19
MyPa 3 Reipas 1
18M 99/139
1 -1.75 1.73 2 +1.75 2.08
O 6.5 4.5 U 6.5 1.17
1 1.1 X 8 2 15
Y 3.5 N 1.29
1X 1.01 X2 6.5 12 1.06
1 1.02 2 11
H1 42:51
PPJ 2 Kiffen 1
26M 150/199
1 -1.25 1.8 2 +1.25 2
O 5 1.83 U 5 1.98
1 1.3 X 5 2 8.5
Y 2.38 N 1.53
1X 1.05 X2 3.4 12 1.14
1 1.1 2 6.5
Hạng Nhì Lithuania Lithuania 3 trận
H2 55:31
Be1 NFA 0 Kauno Žalgiris II 0
35M 134/186
1 -0.5 1.95 2 +0.5 1.85
O 1.5 2.63 U 1.5 1.44
1 1.91 X 2.4 2 6.5
Y 1 N 3.25
1X 1.1 X2 1.8 12 1.5
1 1.22 2 4
H1 41:46
Hegelmann II 3 FA Šiauliai II 1
35M 185/240
1 -2.25 1.95 2 +2.25 1.85
O 4.5 5.5 U 4.5 1.14
1 1.1 X 8.5 2 13
Y 2.38 N 1.53
1X 1.01 X2 6.5 12 1.05
1 1.03 2 10.5
H1 41:54
Jonava 0 Dainava 0
39M 183/205
1 +0.25 2 2 -0.25 1.7
O 0.5 6.5 U 0.5 1.11
1 4.33 X 2.75 2 2.05
Y 7 N 4
1X 1.67 X2 1.2 12 1.4
1 2.75 2 1.4
VĐQG Iraq Iraq 2 trận
HT 45:00
Karbala 0 Al Karkh 0
20M 107/116
1 0 2.1
O 1.5 2.38 U 1.5 1.53
1 3.4 X 2.38 2 2.63
Y 7.5 N 3.25
1X 1.44 X2 1.3 12 1.53
1 2.1 2 1.67
HT 45:00
Ghaz Al Shamal 0 Al-Jolan SC 0
20M 105/115
1 0 1.8
O 1.5 2.63 U 1.5 1.44
1 3 X 2.25 2 3.25
Y 8 N 2.75
1X 1.33 X2 1.36 12 1.57
1 1.8 2 1.91
VĐQG Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê Út 1 trận
H1 42:56
Abha 0 Al-Ettifaq 0
57M 338/371
1 +0.25 1.75 2 -0.25 2.05
O 0.5 5.5 U 0.5 1.14
1 3.25 X 2.88 2 2.4
Y 5.5 N 5
1X 1.5 X2 1.33 12 1.36
1 2.2 2 1.62
Hạng Nhất Đan Mạch Đan Mạch 2 trận
H1 43:16
Vejle 3 Vendsyssel FF 0
45M 284/343
1 -3.75 1.88 2 +3.75 1.93
O 5.5 2.63 U 5.5 1.44
1 1 X 41 2 151
Y 15 N 1.03
HT 45:00
Hobro 0 Hvidovre 1
41M 257/282
1 +1 1.78 2 -1 2.03
O 1.5 1.18 U 1.5 4.5
1 7.5 X 4 2 1.5
Y 4 N 2.2
1X 2.5 X2 1.08 12 1.22
1 5.5 2 1.14
Hạng Nhất Ba Lan Ba Lan 1 trận
Hạng Nhất Séc Séc 5 trận
H1 42:57
Vlašim 2 Třinec 1
37M 183/205
1 -1.25 1.78 2 +1.25 2.03
O 4.75 1.95 U 4.75 1.85
1 1.25 X 5 2 12
Y 2.75 N 1.4
1X 1.04 X2 3.75 12 1.17
1 1.06 2 1
H1 42:43
Karviná 0 Kladno 0
39M 191/205
1 -0.75 1.9 2 +0.75 1.9
O 1.5 1.57 U 1.5 2.25
1 1.67 X 3.25 2 6
Y 6.5 N 6
1X 1.13 X2 2.1 12 1.33
1 1.2 2 4.33
H1 41:39
Prostějov 0 Táborsko 1
49M 227/251
1 +1 1.73 2 -1 2.08
O 2.5 1.98 U 2.5 1.83
1 7.5 X 3.75 2 1.5
Y 3.75 N 2.2
1X 2.5 X2 1.08 12 1.25
1 5.5 2 1.14
Hạng Tư Séc - Divizie A Séc 1 trận
Hạng Tư Séc - Divizie F Séc 1 trận
H1 41:36
Hlučín 1 Bílovec 0
18M 72/99
1 -1.75 2 2 +1.75 1.8
O 1.5 5.75 U 1.5 1.14
1 1.17 X 6.5 2 11
1X 1.02 X2 4.5 12 1.1
1 1.04 2 9
VĐQG Tanzania Tanzania 1 trận
H1 43:03
Dodoma Jiji 0 Mashujaa 0
23M 115/121
1 -0.25 2.15 2 +0.25 1.68
O 1.5 2.5 U 1.5 1.5
1 2.63 X 2.3 2 3.6
Y 8 N 3
1X 1.25 X2 1.44 12 1.53
1 1.62 2 2.2
Hạng Nhì Slovenia Slovenia 1 trận
H1 40:42
Triglav 0 Bistrica 0
29M 147/173
1 0 1.38 2 0 3
O 1.5 2.2 U 1.5 1.62
1 2.1 X 2.6 2 4.5
Y 7.5 N 3.5
1X 1.17 X2 1.67 12 1.44
1 1.36 2 3
VĐQG Armenia Armenia 1 trận
H1 48:12
FC Noah 2 Gandzasar 2
15M 92/128
1 -1.5 1.8 2 +1.5 2
O 6.5 1.91 U 6.5 1.8
1 1.22 X 5 2 1
1X 1.03 X2 4 12 1.14
1 1.06 2 8
Hạng Nhì Slovakia Slovakia 1 trận
VĐQG Algeria Algeria 1 trận
H1 42:29
Khenchela 0 USM Alger 0
40M 173/192
1 0 2.05
O 0.5 8 U 0.5 1.08
1 3.5 X 2.2 2 3
Y 7.5 N 2.75
1X 1.36 X2 1.29 12 1.62
1 2 2 1.73
VĐQG Bahrain Bahrain 2 trận
H1 42:48
Al Ittifaq Maqaba 1 Muharraq 0
50M 229/257
1 -0.25 1.83 2 +0.25 1.98
O 2.5 1.95 U 2.5 1.85
1 2.1 X 3.1 2 3.6
Y 3.1 N 3
1X 1.25 X2 1.67 12 1.33
1 1.5 2 2.5
H1 41:33
Khalidiya 0 A'Ali 1
49M 236/267
1 +0.75 2.5 2 -0.75 1.5
O 5.5 1 U 5.5 1.03
1 2.5 X 3.1 2 2.88
Y 3.75 N 1.25
1X 1.36 X2 1.5 12 1.33
1 1.73 2 2
Hạng Ba Ba Lan - Miền Đông Ba Lan 1 trận
VĐQG Georgia Georgia 1 trận
H1 47:07
Rustavi 0 Dinamo Batumi 0
38M 184/196
1 +0.25 1.68 2 -0.25 2.15
O 1.5 2.63 U 1.5 1.44
1 3.6 X 2.3 2 2.63
Y 8 N 3
1X 1.44 X2 1.25 12 1.53
1 2.2 2 1.62
VĐQG Azerbaijan Azerbaijan 1 trận
H1 28:55
Kapaz 0 Şamaxı FK 2
42M 210/236
1 +1.75 1.8 2 -1.75 2
O 6.5 11 U 6.5 1.02
1 11 X 6.5 2 1.18
Y 6.5 N 2.63
1X 4.33 X2 1.02 12 1.1
1 8.5 2 1.05
VĐQG UAE UAE 1 trận
H1 24:27
Al-Wasl FC 2 Khorfakkan 0
50M 282/305
1 -2.25 1.73 2 +2.25 2.08
O 5.5 2.63 U 5.5 1.44
1 1.03 X 17 2 29
Y 4.33 N 1.2
1 1 2 21
Hạng Nhì Đức Đức 2 trận
H1 12:51
Hannover 96 0 Karlsruher SC 0
57M 391/409
1 -0.25 1.78 2 +0.25 2.03
O 1.25 2.03 U 1.25 1.78
1 1.57 X 4.5 2 5
Y 5 N 19
1X 1.17 X2 2.25 12 1.18
1 1.25 2 3.75
Cup Áo 1 trận
H1 10:44
SV Kapfenberg 0 WSPG Wels 0
35M 216/222
1 0 2.05 2 0 1.75
O 1 1.85 U 1 1.95
1 3.1 X 3.5 2 2.2
Y 4.33 N 13
1X 1.62 X2 1.33 12 1.29
1 2.2 2 1.62
VĐQG nữ Đức Đức 1 trận
VĐQG Bắc Macedonia Bắc Macedonia 1 trận
Hạng Nhất Faroe Quần đảo Faroe 1 trận
DỪNG Not Started
ÍF II 0 Hoyvík 0
31M 231/231
1 -0.25 1.9 2 +0.25 1.9
O 3.75 1.9 U 3.75 1.9
1 1.75 X 4.2 2 3.2
Y 4.75 N 29
1X 1.33 X2 1.91 12 1.2
1 1.4 2 2.75

Tỷ lệ có thể thay đổi trước giờ bóng lăn. Tỷ lệ hiển thị chỉ mang tính tham khảo.