Hạng Tư Bồ Đào Nha - Nhóm B Bồ Đào Nha 1 trận
H2 70:37
Salgueiros 1 Machico 1
24M 103/125
1 0 1.88
O 3.5 6 U 3.5 1.11
1 4 X 1.67 2 4.33
Y 3.5 N 1.29
1X 1.2 X2 1.22 12 2.1
1 1.83 2 1.83
Hạng Nhì Hàn Quốc Hàn Quốc 2 trận
HT 45:00
Paju Citizen 0 Daegu FC 0
36M 183/196
1 +0.5 1.85 2 -0.5 1.95
O 1.5 1.88 U 1.5 1.93
1 5 X 2.88 2 1.91
Y 6.5 N 4.5
1X 1.8 X2 1.17 12 1.36
1 3.4 2 1.3
HT 45:00
Cheongju 0 Seoul E-Land FC 2
33M 167/188
1 +2.25 2.03 2 -2.25 1.78
O 6.5 23 U 6.5 1.01
1 41 X 15 2 1.04
Y 15 N 1.8
1X 13 X2 1 12 1.03
1 34 2 1
Hạng Ba Ukraine Ukraine 1 trận
HT 45:00
Atlet 2 Oleksandria II 0
12M 47/66
1 -2.25 1.98 2 +2.25 1.83
O 3.5 1.88 U 3.5 1.93
1 1.06 X 1 2 19
1X 1 X2 8 12 1.03
1 1.01 2 15
Hạng Ba Israel Israel 4 trận
HT 45:00
Hapoel Marmorek 1 Hapoel Hadera 0
21M 110/127
1 -0.75 2.03 2 +0.75 1.78
O 1.5 1.29 U 1.5 3.5
1 1.67 X 3.4 2 5
Y 3.4 N 2.2
1X 1.14 X2 2.1 12 1.3
1 1.25 2 3.75
H1 15:38
Kfar Saba 1928 0 FC Jerusalem 1
30M 199/221
1 +1 2.05 2 -1 1.75
O 3.75 1.93 U 3.75 1.88
1 5.5 X 4.5 2 1.44
Y 4.5 N 3.4
1X 2.63 X2 1.13 12 1.17
1 4.33 2 1.2
H1 03:30
Ironi Nesher 0 Tzeirey Tamra 0
31M 209/211
1 -0.25 1.75 2 +0.25 2.05
O 1 1.73 U 1 2.08
1 1.57 X 4 2 4.75
Y 5.5 N 10.5
1X 1.14 X2 2.25 12 1.22
1 1.25 2 3.75
VĐQG Ukraine Ukraine 1 trận
HT 45:00
Chornomorets 0 Livyi Bereh 0
28M 137/146
1 0 2.08
O 1.25 2.05 U 1.25 1.75
1 3.4 X 2.38 2 2.75
Y 7 N 3.25
1X 1.4 X2 1.3 12 1.53
1 2.1 2 1.67
Hạng Nhất Ukraine Ukraine 1 trận
V-League 1 Việt Nam 1 trận
H1 32:08
Bình Phước 0 Viettel 0
42M 193/213
1 +0.5 1.78 2 -0.5 2.03
O 0.5 3.4 U 0.5 1.3
1 5.5 X 2.5 2 2
Y 7 N 3.5
1X 1.73 X2 1.13 12 1.5
1 3.5 2 1.29
Giải phát triển trẻ Anh Anh 1 trận
Cúp CLB Đông Nam Á Quốc tế 1 trận
H1 32:09
Manila Digger 1 Kasuka 0
26M 24/131
1 -2.75 1.88 2 +2.75 1.93
O 3.5 1.98 U 3.5 1.83
1 1.04 X 13 2 26
1X 1 X2 9 12 1.01
1 1 2 17
Ngoại hạng Western Australia Úc 2 trận
H1 30:00
Perth RedStar 0 Perth 1
54M 284/314
1 +1 1.8 2 -1 2
O 5.5 7 U 5.5 1.08
1 5.5 X 3.75 2 1.62
Y 3.4 N 1.3
1X 2.2 X2 1.13 12 1.25
1 4 2 1.22
H1 26:47
Bayswater City 1 Olympic Kingsway 3
50M 291/340
1 +1.75 2.03 2 -1.75 1.78
O 4.5 1.62 U 4.5 2.2
1 5.5 X 4.5 2 1.5
Y 2.38 N 1.53
1X 2.5 X2 1.13 12 1.17
1 4.33 2 1.2

Tỷ lệ có thể thay đổi trước giờ bóng lăn. Tỷ lệ hiển thị chỉ mang tính tham khảo.