Hạng Nhì Ý Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Cremonese
3 - 1 H1 2-1
Đội khách Padova
Ngày 00:30 · 07/09
Sân đấu Stadio Giovanni Zini · Cremona
Trọng tài Gianluca Manganiello, Italy
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 07/09
Sân đấu Stadio Giovanni Zini · Cremona
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài Gianluca Manganiello, Italy

Bảng xếp hạng · 2026

18 Cremonese 1 trận 0 điểm
6 Padova 1 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Ý Cremonese 3 - 1 Padova
Hạng Nhì Ý Cremonese 0 - 0 Padova
Hạng Nhì Ý Padova 1 - 1 Cremonese
F. Bonazzoli Normal Goal · Kiến tạo: A. Licina Cremonese
A. Licina Normal Goal · Kiến tạo: T. Berti Cremonese
M. Pompetti Normal Goal · Kiến tạo: L. Carissoni Padova
F. Bonazzoli Normal Goal · Kiến tạo: J. Vandeputte Cremonese
P. Fusi Substitution 1 · Kiến tạo: K. Varas Padova
G. Caprari Substitution 2 · Kiến tạo: K. Lasagna Padova
F. Bonazzoli Substitution 1 · Kiến tạo: M. Nasti Cremonese
Y. Rocchetti Substitution 2 · Kiến tạo: Fellipe Jack Cremonese
A. Licina Substitution 3 · Kiến tạo: M. Thorsby Cremonese
A. Vogliacco Substitution 4 · Kiến tạo: S. Elia Cremonese
M. Cocchi Substitution 3 · Kiến tạo: F. Di Mariano Padova
C. Pastina Substitution 4 · Kiến tạo: A. Capelli Padova
J. Vandeputte Substitution 5 · Kiến tạo: M. Collocolo Cremonese
L. Moro Substitution 5 · Kiến tạo: A. Seghetti Padova

Cremonese

4-2-3-1

Huấn luyện viên Fabio Pecchia

Đội hình xuất phát

  • 22 F. Agazzi
  • 38 A. Vogliacco D
  • 15 M. Bianchetti D
  • 5 S. Luperto D
  • 21 Y. Rocchetti D
  • 16 F. Gerli M
  • 20 S. Pontisso M
  • 10 A. Licina M
  • 14 T. Berti M
  • 27 J. Vandeputte M
  • 90 F. Bonazzoli F

Cầu thủ dự bị

  • 12 M. Festa G
  • 59 R. Liberali G
  • 13 Fellipe Jack D
  • 6 F. Baschirotto D
  • 2 M. Thorsby M
  • 18 M. Collocolo M
  • 8 S. Lottici Tessadri M
  • 11 M. Djuric F
  • 71 S. Elia M
  • 19 M. Nasti F
  • 17 A. Lickunas F
  • 9 M. De Luca F

Padova

3-5-2

Huấn luyện viên Roberto Breda

Đội hình xuất phát

  • 22 A. Sorrentino G
  • 27 A. Dellavalle D
  • 5 M. Lovato D
  • 58 C. Pastina D
  • 24 L. Carissoni M
  • 14 M. Pompetti M
  • 21 E. Zuelli M
  • 8 P. Fusi M
  • 34 M. Cocchi M
  • 9 L. Moro F
  • 10 G. Caprari F

Cầu thủ dự bị

  • 1 L. Mouquet G
  • 32 F. Sgarbi D
  • 18 E. Silletti D
  • 72 C. Faedo D
  • 6 G. Giunti M
  • 7 K. Varas M
  • 25 N. Galazzi M
  • 74 D. Marcolini M
  • 23 F. Di Mariano M
  • 15 K. Lasagna F
  • 17 A. Capelli M
  • 11 A. Seghetti F
Cremonese
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Padova
6 Sút trúng mục tiêu 7
2 Sút chệch mục tiêu 3
10 Tổng cú sút 12
2 Sút bị chặn 2
6 Sút trong vòng cấm 9
4 Sút ngoài vòng cấm 3
8 Phạm lỗi 6
3 Phạt góc 5
1 Việt vị 8
54% Kiểm soát bóng 46%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
6 Thủ môn cản phá 3
565 Tổng đường chuyền 453
481 Chuyền chính xác 383
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
2.46 Bàn thắng kỳ vọng 1.30
-0.38 Bàn thua ngăn chặn -0.38
Hạng Nhì Ý Bet365
Cả trận Hiệp một
Cremonese Padova

1X2

1 1.85 X 3.25 2 4.2

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.68

O/U

O 2.5 2.05 U 2.5 1.75

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.91 N 1.91

1X2

1 2.5 X 2.2 2 4.5

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.32

O/U

O 0.5 1.4 U 0.5 2.75

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9.5 0-1 12 1-0 7 0-2 21 1-1 6.5 2-0 8.5 0-3 41 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 15 3-1 15 4-0 34 0-5 401 1-4 81 2-3 41 3-2 29 4-1 34 5-0 67 1-5 251 2-4 101 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 2-5 351 3-4 151 4-3 101 5-2 101 6-1 151 7-0 501 4-4 251 5-3 251 6-2 301 7-1 501

Cremonese 23 cầu thủ

Federico Agazzi 22 · G
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alessandro Vogliacco 38 · D
Số phút 71 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Bianchetti 15 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
4
Cản bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastiano Luperto 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
67
Chuyền chính xác
63
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuri Rocchetti 21 · D
Số phút 71 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabio Gerli 16 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
58
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simone Pontisso 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adin Ličina 10 · M
Số phút 71 Điểm số 8.6 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
8.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
22
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tommaso Berti 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
1
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jari Vandeputte 27 · M
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Federico Bonazzoli 90 · F
Số phút 65 Điểm số 7.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Nasti 19 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fellipe Jack 13 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salvatore Elia 71 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Morten Thorsby 2 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michele Collocolo 18 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Riccardo Liberali 59 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Festa 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Federico Baschirotto 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Lickunas 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simone Lottici Tessadri 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manuel De Luca 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Đurić 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Padova 23 cầu thủ

Alessandro Sorrentino 22 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alessandro Dellavalle 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
69
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Lovato 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền chính xác
48
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Pastina 58 · D
Số phút 72 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
3
Cản bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorenzo Carissoni 24 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
1
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Pompetti 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emanuele Zuelli 21 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pietro Fusi 8 · M
Số phút 57 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Cocchi 34 · M
Số phút 72 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
6
Đánh chặn
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Moro 9 · F
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gianluca Caprari 10 · F
Số phút 57 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Varas 7 · M Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Lasagna 15 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alessandro Capelli 17 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francesco Di Mariano 23 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alessandro Seghetti 11 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Louis Mouquet 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlo Faedo 72 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enrico Silletti 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filippo Sgarbi 32 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Marcolini 74 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giovanni Giunti 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Galazzi 25 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0